Hiệu ứng ghi nhớ hình dạng: Kỹ thuật phản ứng với nhiệt độ
Hiệu ứng nhớ hình là đặc tính nổi bật nhất của hợp kim nhớ hình nitinol (SMA), và chính đặc tính này đã lần đầu tiên thu hút sự chú ý của các kỹ sư và nhà khoa học cách đây hàng chục năm. Về bản chất, hiệu ứng nhớ hình nghĩa là hợp kim nhớ hình nitinol có thể bị biến dạng ở nhiệt độ thấp, giữ nguyên hình dạng mới đó, rồi sau đó quay trở lại chính xác hình dạng ban đầu đã được lập trình chỉ bằng cách nâng nhiệt độ lên trên một ngưỡng cụ thể. Hành vi này không phải là hiện tượng bề mặt hay do lớp phủ gây ra, mà thấm sâu vào toàn bộ cấu trúc tinh thể của vật liệu. Cơ chế đằng sau hiện tượng này liên quan đến sự chuyển đổi thuận nghịch giữa hai pha. Ở nhiệt độ thấp hơn, nitinol SMA tồn tại ở pha mat-xen-nit, có cấu trúc tinh thể tương đối mềm và dễ biến dạng. Khi bạn tác dụng lực lên nitinol SMA ở pha này, mạng tinh thể sẽ thích nghi với biến dạng bằng cách định hướng lại cấu trúc nội tại thay vì phá vỡ liên kết một cách vĩnh viễn. Khi sau đó làm nóng vật liệu lên trên nhiệt độ kết thúc pha ô-xten-nit, cấu trúc tinh thể sẽ chuyển trở lại pha ô-xten-nit cứng hơn, và trong quá trình chuyển đổi này, vật liệu tự kéo về đúng hình dạng mà nó đã được 'huấn luyện' để ghi nhớ. Giá trị thực tiễn của hiệu ứng này là vô cùng lớn. Trong thiết bị y tế, một stent làm từ nitinol SMA có thể được làm lạnh, nén nhỏ vào một ống thông mạch máu mỏng, luồn qua các mạch máu hẹp, rồi giải phóng tại vị trí đích, nơi nhiệt độ cơ thể kích hoạt sự giãn nở trở lại đường kính chức năng đầy đủ. Không cần bóng nong, cũng không cần cơ chế triển khai cơ học nào. Chính vật liệu tự thực hiện công việc này. Trong ứng dụng công nghiệp, các khớp nối và bu-lông làm từ nitinol SMA có thể được lắp đặt ở trạng thái biến dạng, sau đó được gia nhiệt để tạo thành mối nối chắc chắn và kín hoàn toàn. Trong điện tử tiêu dùng, các lò xo và cơ cấu chấp hành làm từ nitinol SMA cho phép thiết kế các cơ cấu nhỏ gọn phản ứng với sự thay đổi nhiệt độ theo những cách mà lò xo truyền thống không thể bắt chước được. Điều khiến hiệu ứng nhớ hình của nitinol SMA đặc biệt có giá trị về mặt thương mại chính là khả năng điều chỉnh chính xác nhiệt độ chuyển pha. Bằng cách thay đổi tỷ lệ niken–titan và áp dụng các chế độ xử lý nhiệt kiểm soát trong quá trình sản xuất, nhà sản xuất có thể thiết lập nhiệt độ kích hoạt ở bất kỳ khoảng nào — từ dưới mức 0°C đến trên 100°C. Khả năng điều chỉnh này cho phép nitinol SMA được lựa chọn phù hợp với môi trường nhiệt cụ thể của từng ứng dụng, dù đó là nhiệt độ ấm của cơ thể người, nhiệt độ cao trong khoang động cơ hay nhiệt độ môi trường đặc trưng của một khu vực địa lý nhất định. Hiệu ứng nhớ hình của nitinol SMA không phải là một thủ thuật chỉ diễn ra một lần. Với thiết kế và quy trình xử lý phù hợp, các chi tiết làm từ nitinol SMA có thể trải qua hàng nghìn chu kỳ chuyển đổi mà không suy giảm đáng kể hiệu suất, nhờ đó đảm bảo độ tin cậy trong suốt thời gian sử dụng dài hạn mà các ứng dụng đòi hỏi cao yêu cầu.